Xe cẩu 50 tấn: Thông số kỹ thuật và sơ đồ tải trọng cẩu 50 tấn

Xe cẩu bánh lốp 50 tấn là một thiết bị chủ lực trong phân khúc nâng hạ hạng trung, được nhiều nhà thầu lựa chọn cho các công trình đòi hỏi sức nâng và tầm với cao hơn các dòng cẩu phổ thông.

Bài viết này, đội ngũ của Navicosa sẽ cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn phân tích sơ đồ tải trọng, hai yếu tố quan trọng nhất khi đánh giá và lựa chọn dòng cẩu này cho dự án của bạn.

Bảng thông số kỹ thuật xe cẩu 50 tấn XCMG QY50K

Thông sốNội dung
Sức nâng tối đa50.000 – 55.000 kg (tại bán kính làm việc 2.5 – 3.0m)
Chiều cao nâng tối đa~42 – 45m (cần chính), ~55 – 60m (khi lắp cần phụ/jib)
Bán kính làm việc tối đa~32 – 38m (với cần chính)
Trọng lượng bản thân~38 – 42 tấn
Cấu hình cầnThường là 4-5 đoạn (4 section boom / 5 section boom)
Công suất động cơ220 – 280 kW (300 – 380 HP)

Lưu ý: Thông số kỹ thuật xe cẩu bánh lốp 50 tấn tham khảo từ các model phổ biến như Kato KR-50H (cẩu địa hình) và XCMG QY50K (cẩu mọi địa hình). Thông số chính xác có thể thay đổi tùy hãng và đời xe.

Hướng dẫn cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 50 tấn

Các thành phần chính trên sơ đồ tải trọng

Một sơ đồ tải trọng cẩu 50 tấn điển hình sẽ bao gồm các phần sau:

  • Bảng thông số (Rated Lifting Capacities Table): Đây là phần quan trọng nhất, chứa các giá trị tải trọng an toàn.
  • Biểu đồ tầm với và chiều cao (Working Range Chart): Biểu đồ trực quan cho thấy mối quan hệ giữa tầm với, chiều cao nâng và góc cần.
  • Ghi chú và cảnh báo (Notes): Phần này chứa các thông tin cực kỳ quan trọng về điều kiện áp dụng biểu đồ, ví dụ như tốc độ gió cho phép, tình trạng nền đất, và các lưu ý an toàn khác. Tuyệt đối không bỏ qua phần này.
Huong dan cach doc so do tai trong xe cau 50 tan
Hướng dẫn cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 50 tấn

Hướng dẫn đọc sơ đồ tải trọng cẩu 50 tấn từng bước

Bước 1: Xác định bảng tải của cẩu 50 tấn

  • Kiểm tra biểu đồ dành cho cẩu 50 tấn.
  • Đảm bảo chọn đúng bảng cho cấu hình hiện tại (chân chống vươn hết, lắp đúng đối trọng).

Bước 2: Xác định các thông số cần nâng

  • Tải trọng thực tế: Trọng lượng vật cần nâng + trọng lượng móc cẩu, cáp, ma ní…
  • Tầm với (Working Radius): Khoảng cách ngang từ tâm xoay cẩu đến vị trí đặt tải.
  • Chiều dài cần (Boom Length): Chiều dài cần trục chính bạn sẽ sử dụng.

Bước 3: Xác định chiều dài cần và tầm với cần nâng

  • Trên biểu đồ, tìm đến cột có giá trị tương ứng với chiều dài cần bạn đã xác định.
  • Từ cột chiều dài cần đã chọn, di chuyển xuống để tìm hàng có giá trị tầm với mong muốn.

Đọc kết quả sơ đồ tải trọng: Con số ở nơi cột và hàng giao nhau chính là sức nâng tối đa cho phép của cẩu ở điều kiện đó.

Bước 4: So sánh và quyết định cẩu hàng hay không

  • Lấy Sức nâng tối đa cho phép (đọc từ biểu đồ) so sánh với Tải trọng thực tế (bạn đã tính).
  • Nếu Sức nâng cho phép > Tải trọng thực tế → AN TOÀN.
  • Nếu Sức nâng cho phép < Tải trọng thực tế → KHÔNG AN TOÀN, phải thay đổi kế hoạch (giảm tầm với, thay đổi cấu hình cẩu, hoặc dùng cẩu lớn hơn).
Huong dan cach doc so do tai trong xe cau 50 tan tung buoc
Hướng dẫn đọc sơ đồ tải trọng cẩu 50 tấn từng bước

Ví dụ thực tế cách đọc sơ đồ tải trọng cẩu 50 tấn

Tình huống giả định: Bạn cần nâng một kiện hàng nặng 10 tấn và cần đặt nó ở khoảng cách 12 mét tính từ tâm xe cẩu. Chiều dài cần chính bạn dự định sử dụng là 25 mét.

Cách tra cứu:

  1. Xác định đúng bảng tải:
  • Trước hết, hãy chắc chắn bạn đang xem biểu đồ cho xe cẩu 50 tấn.
  • Kiểm tra xem xe đã vươn hết chân chống (fully extended outriggers) và lắp đặt đúng khối lượng đối trọng theo yêu cầu của nhà sản xuất chưa. Chọn bảng tải tương ứng với các điều kiện này.
  1. Tìm cột “Chiều dài cần chính” (Boom Length):

Trên bảng tải, tìm cột ghi chiều dài cần. Trong ví dụ này, bạn tìm đến cột có giá trị 25 m.

  1. Tìm hàng “Tầm với” (Working Radius):

Sau khi đã ở đúng cột “Chiều dài cần” (25 m), bạn di chuyển xuống dưới để tìm hàng tương ứng với “Tầm với” là 12 m.

  1. Đọc giá trị tại điểm giao nhau:
  • Giá trị nằm ở giao điểm của cột “Chiều dài cần 25 m” và hàng “Tầm với 12 m” chính là tải trọng nâng an toàn tối đa.
  • Giả sử tại điểm giao này, giá trị ghi trên biểu đồ là 13.5 tấn.
  1. So sánh và kết luận:
  • Tải trọng nâng cho phép là 13.5 tấn.
  • Tải trọng thực tế bạn cần nâng là 10 tấn.
  • 10 tấn < 13.5 tấn, nên việc nâng kiện hàng này ở điều kiện đã cho là AN TOÀN.

Nếu giá trị tra được nhỏ hơn tải trọng cần nâng, bạn tuyệt đối không được thực hiện. Thay vào đó, bạn phải:

  • Giảm tầm với (đưa xe cẩu vào gần vị trí đặt hàng hơn).
  • Sử dụng cấu hình xe cẩu khác (ví dụ: lắp thêm đối trọng nếu có thể).
  • Sử dụng xe cẩu có sức nâng lớn hơn.

Ứng dụng của xe cẩu bánh lốp 50 tấn

  • Xây dựng công nghiệp: Lắp đặt các dầm thép, vì kèo thép cho nhà xưởng quy mô lớn, cẩu lắp các silo chứa vật liệu.
  • Thi công hạ tầng: Hỗ trợ lao dầm cầu bộ hành, lắp đặt các hố ga, cống bê tông cốt thép cỡ lớn.
  • Nâng hạ máy móc: Di dời, lắp đặt các máy ép, máy dập, máy CNC công nghiệp nặng có trọng lượng 15-30 tấn.
  • Dựng lắp tháp cẩu: Sử dụng để lắp đặt các đốt thân của cẩu tháp cho các dự án nhà cao tầng.
Ung dung cua xe cau banh lop 50 tan
Ứng dụng của xe cẩu bánh lốp 50 tấn

Chi phí cho thuê xe cẩu 50 tấn thực tế

Do chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo dưỡng rất lớn, việc thuê xe cẩu 50 tấn là lựa chọn kinh tế và phổ biến nhất cho hầu hết các nhà thầu.

Giá thuê xe cẩu bánh lốp 50 tấn tham khảo

Chi phí thuê theo ca 8 tiếng cho một chiếc cẩu 50 tấn thường dao động từ 7.000.000 – 10.000.000 VNĐ.

Khi cần cho thuê xe cẩu bánh lốp tại công trình với yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quyết định. Các đơn vị chuyên nghiệp như Vận Tải Navicosa không chỉ cung cấp các dòng xe cẩu 50 tấn từ các hãng xe cẩu bánh lốp uy tín như Kato, XCMG mà còn có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ khảo sát và lập phương án nâng hạ, đảm bảo an toàn và hiệu quả tối ưu cho dự án.

Câu hỏi thường gặp cẩu 50 tấn (FAQ)

1. Tại sao một số cẩu 50 tấn lại cần lắp thêm đối trọng phụ?

Đối trọng phụ (counterweight) giúp tăng đáng kể sức nâng của cẩu ở các bán kính làm việc xa, cho phép thực hiện những cú cẩu khó mà cấu hình tiêu chuẩn không đáp ứng được. Việc lắp đặt sẽ được tính toán dựa trên một biểu đồ tải riêng cho cấu hình có đối trọng phụ.

2. Phân biệt cẩu 50 tấn lốp địa hình (Rough Terrain – RT) và lốp mọi địa hình (All Terrain – AT)?

  • RT Crane (ví dụ: Kato SR-500L): Có 2 trục, 1 cabin, chuyên dùng trong phạm vi một công trường.
  • AT Crane (ví dụ: XCMG XCA55): Có nhiều trục hơn (4-5 trục), 2 cabin, di chuyển nhanh trên cao tốc, đắt hơn nhưng đa dụng hơn.

3. Yêu cầu mặt bằng đặt chân chống cẩu 50 tấn là gì?

Nền đất phải được lèn chặt, ổn định. Áp lực chân chống của cẩu 50 tấn là rất lớn, do đó bắt buộc phải sử dụng các tấm lót (kê) chuyên dụng bằng thép hoặc vật liệu composite để phân tán lực, tránh sụt lún.

Kết luận

Xe cẩu bánh lốp 50 tấn là một thiết bị nâng hạ công nghiệp hạng nặng, đa năng, và là lựa chọn tiêu chuẩn cho phần lớn các công việc xây dựng và lắp máy đòi hỏi sức nâng lớn.

Sự thành công của một ca cẩu không chỉ nằm ở sức mạnh của thiết bị mà nằm ở sự tính toán chính xác dựa trên biểu đồ tải và kinh nghiệm của đơn vị thi công. Việc lập phương án nâng hạ chi tiết trước khi thực hiện là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn.