Tổng hợp thuật ngữ ngành cẩu (Anh-Việt) cho người mới bắt đầu

Khi bước chân vào ngành nâng hạ, bạn sẽ gặp rất nhiều thuật ngữ xe cẩutừ viết tắt bằng tiếng Anh có thể gây bối rối. Hiểu đúng và sử dụng chính xác các thuật ngữ này không chỉ giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật, mà còn là bước đầu tiên để giao tiếp chuyên nghiệp và đảm bảo an toàn tại công trường.

Trong bài viết này (cập nhật 2025), đội ngũ kỹ thuật của Navicosa đã tổng hợp và giải thích các từ chuyên ngành cẩu quan trọng và phổ biến nhất, giúp bạn tự tin hơn trong công việc.

Nhóm 1: Tên Gọi Các Bộ Phận Chính Của Xe Cẩu (Crane Components)

1. Boom (Cần chính)

Boom là cánh tay thép chính của xe cẩu, có thể vươn dài ra hoặc thu ngắn lại. Hầu hết xe cẩu hiện đại sử dụng cần dạng ống lồng (Hydraulic Telescopic Boom).

2. Jib (Cần phụ)

Jib là một đoạn cần mở rộng, thường có kết cấu dạng giàn, được lắp thêm vào đầu của cần chính để tăng thêm chiều cao và tầm với.

3. Hook Block (Cụm móc cẩu)

Hook Block là cụm chi tiết nặng bao gồm các puly và một chiếc móc lớn, được treo ở đầu dây cáp. Trọng lượng của nó giúp giữ cho dây cáp luôn căng.

4. Outrigger (Chân chống)

Outrigger là gì? Outrigger là hệ thống chân chống thủy lực có thể vươn ra từ thân xe để tạo thành một chân đế vững chắc, giúp ổn định và chống lật cho xe cẩu khi nâng hàng.

5. Counterweight (Đối trọng cẩu)

Counterweight là những khối kim loại (thường bằng gang) rất nặng được lắp ở phía sau phần quay toa của xe cẩu để cân bằng với tải trọng của vật nâng.

6. Winch (Tời)

Winch là một tang trống được dẫn động bởi mô-tơ thủy lực, có nhiệm vụ cuộn hoặc nhả cáp thép để nâng hoặc hạ tải.

7. Superstructure (Phần quay toa / Phần trên)

Superstructure là toàn bộ phần trên của xe cẩu có thể quay 360 độ, bao gồm cabin, cần cẩu và đối trọng.

8. Undercarriage / Carrier (Phần xe cơ sở / Phần dưới)

Undercarriage / Carrier là phần khung gầm và hệ thống di chuyển (bánh lốp hoặc bánh xích) của xe cẩu.

Ten goi cac bo phan chinh cua xe cau
Tên Gọi Các Bộ Phận Chính Của Xe Cẩu (Crane Components)

Nhóm 2: Các Thuật Ngữ Về Thông Số và Hoạt Động Nâng Hạ

9. Load Chart (Sơ đồ tải / Biểu đồ tải trọng)

Load Chart là tài liệu quan trọng nhất của người vận hành, thể hiện sức nâng cho phép ở các bán kính và cấu hình cần khác nhau.

10. Working Radius (Bán kính làm việc)

Working Radius là khoảng cách theo phương ngang tính từ tâm quay của xe cẩu đến tâm của móc cẩu. Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến sức nâng.

11. Lifting Capacity (Sức nâng / Tải trọng nâng)

Lifting Capacity là khối lượng tối đa mà xe cẩu có thể nâng một cách an toàn tại một bán kính và cấu hình nhất định, được ghi rõ trong biểu đồ tải.

12. Hoisting (Nâng/hạ tải)

Hoisting là hành động nâng hoặc hạ tải bằng cách sử dụng tời.

13. Swinging/Slewing (Quay toa)

Swinging/Slewing là hành động quay toàn bộ phần trên (Superstructure) của xe cẩu.

14. Side Loading (Tải trọng ngang / Tải tạt)

Side Loading là một tình huống cực kỳ nguy hiểm khi tải trọng kéo dây cáp lệch khỏi phương thẳng đứng. Hành động này bị nghiêm cấm vì nó có thể gây hỏng cần cẩu hoặc lật xe.

Cac thuat ngu ve thong so va hoat dong nang ha
Các Thuật Ngữ Về Thông Số và Hoạt Động Nâng Hạ

Nhóm 3: Các Thuật Ngữ Về Phụ Kiện Nâng Hạ (Rigging Terminology)

15. Rigging (Buộc và xiết cáp)

Thuật ngữ rigging trong ngành cẩu nghĩa là gì? Rigging là toàn bộ công việc và kỹ thuật liên quan đến việc sử dụng các thiết bị phụ trợ để buộc và kết nối tải vào móc cẩu một cách an toàn.

16. Sling (Sling – dây treo cẩu)

Sling là các loại dây (cáp thép, xích, hoặc vải) được sử dụng để quấn quanh hoặc móc vào vật nâng.

17. Shackle (Ma ní)

Shackle là một phụ kiện kim loại hình chữ U hoặc Omega có chốt khóa, dùng để kết nối sling với các điểm nâng hoặc với móc cẩu.

18. Tag Line (Dây điều hướng)

Tag Line là một sợi dây thừng dài, không chịu tải, được buộc vào vật nâng để người dưới đất điều khiển hướng, chống xoay cho kiện hàng.

19. Spreader Beam (Khung cẩu / Dầm nâng)

Spreader Beam là một dầm thép được sử dụng để phân bổ tải trọng ra nhiều điểm trên một kiện hàng dài hoặc lớn, giúp cân bằng và tránh làm hỏng kiện hàng.

Cac thuat ngu ve phu kien nang ha
Các Thuật Ngữ Về Phụ Kiện Nâng Hạ (Rigging Terminology)

Nhóm 4: Các Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Ngành Cẩu

20. LMI (Load Moment Indicator)

LMI là hệ thống Chỉ báo Mô-men tải. Nó đo lường, hiển thị các thông số và phát cảnh báo, nhưng không tự can thiệp.

21. AML (Anti Moment Limiter)

AML là hệ thống Giới hạn Mô-men tải. Đây là công nghệ tiên tiến hơn LMI, nó vừa cảnh báo, vừa có khả năng tự động ngắt các thao tác nguy hiểm.

22. WLL (Working Load Limit)

WLL là Tải trọng làm việc an toàn, chỉ số sức bền tối đa của một thiết bị phụ trợ như sling, ma ní.

23. OSHA / ASME

OSHA / ASME là tên viết tắt của các tổ chức an toàn và kỹ thuật của Mỹ (Occupational Safety and Health Administration / American Society of Mechanical Engineers). Các tiêu chuẩn an toàn của họ thường được sử dụng làm tham chiếu trên toàn thế giới.

Cac tu viet tat pho bien trong nganh cau
Các Từ Viết Tắt Phổ Biến Trong Ngành Cẩu

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Phân biệt Boom, Jib, Hook block trong cẩu nâng?

Boom là cần chính. Jib là cần phụ gắn thêm ở đầu boom để tăng chiều cao. Hook block là cụm móc nặng nằm ở đầu dây cáp.

2. Sự khác biệt chính giữa LMI và AML là gì?

LMI chỉ cảnh báo, quyền quyết định cuối cùng vẫn ở người vận hành. AML vừa cảnh báo, vừa tự động can thiệp để ngăn chặn thao tác nguy hiểm.

3. “Rigging” có bao gồm việc ra tín hiệu tay không?

Không hoàn toàn. Rigging tập trung vào kỹ thuật buộc và kết nối tải. Người thực hiện công việc rigging (rigger) thường cũng là người ra tín hiệu (signalman), nhưng đây là hai kỹ năng riêng biệt.

Kết Luận

Nắm vững các thuật ngữ ngành cẩu là nền tảng cơ bản để giao tiếp hiệu quả, đọc hiểu tài liệu kỹ thuật cẩu nâng và quan trọng nhất là đảm bảo an toàn tại công trường. Ngôn ngữ chuyên ngành là một phần không thể thiếu trong văn hóa an toàn. Tại Navicosa, chúng tôi đảm bảo mọi nhân viên, từ người vận hành đến người chỉ huy, đều được đào tạo và sử dụng thành thạo các thuật ngữ này để đảm bảo sự phối hợp chính xác và an toàn tuyệt đối trong mọi dự án.