Xe cẩu 80 tấn Tadano GR-800EX là dòng xe cẩu địa hình (Rough Terrain Crane) thuộc phân khúc tải trọng lớn, được sản xuất bởi hãng Tadano Nhật Bản – nổi tiếng về độ bền, tính ổn định và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình.
Với sức nâng tối đa 80 tấn, Xe cẩu 80 tấn GR-800EX thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp nặng, lắp đặt nhà thép tiền chế, di chuyển thiết bị cơ khí hoặc lắp máy tại khu công nghiệp.
Thông số kỹ thuật xe cẩu 80 tấn Tadano GR-800EX
| Thông Số | Nội dung |
| Sức nâng tối đa | 80.000 kg (tại bán kính 2.5m) |
| Chiều cao nâng tối đa | ~42.1m (cần chính), ~56.0m (khi lắp cần phụ) |
| Bán kính làm việc tối đa | ~34m (với cần chính) |
| Trọng lượng bản thân | ~45 – 50 tấn |
| Cấu hình cần | 5 đoạn, xe cẩu thủy lực 80 tấn |
| Công suất động cơ | ~200 – 220 kW (270 – 300 HP) |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật dưới đây được tham khảo từ model cẩu địa hình Tadano GR-800EX, một trong những model phổ biến và đáng tin cậy nhất trong phân khúc 80 tấn. Các model khác như Xe cẩu bánh lốp 80 tấn Kato hoặc XCMG có thể có sai lệch nhỏ.
Hướng dẫn cách đọc sơ đồ tải trọng xe cẩu 80 tấn
Một sơ đồ tải trọng xe cẩu bánh lốp 80 tấn điển hình sẽ bao gồm: Bảng thông số tải trọng (Rated Lifting Capacities), Biểu đồ tầm với (Working Range Chart), và phần Ghi chú (Notes) cực kỳ quan trọng về cấu hình chân chống và đối trọng.
Các thành phần chính trong sơ đồ tải cẩu 80 tấn
Một sơ đồ tải trọng (Load Chart) tiêu chuẩn thường bao gồm các thông tin sau:
- Tầm với (Working Radius/Radius): Đây là khoảng cách tính theo phương ngang từ tâm xoay của xe cẩu đến tâm của tải. Đơn vị thường là mét (m).
- Chiều dài cần chính (Main Boom Length): Tổng chiều dài của cần cẩu chính khi vươn ra. Đơn vị thường là mét (m).
- Góc nâng cần (Boom Angle): Góc được tạo bởi cần cẩu và mặt phẳng ngang. Đơn vị là độ (°).
- Chiều cao nâng (Lifting Height): Khoảng cách từ mặt đất đến điểm cao nhất của đầu cần hoặc móc cẩu. Đơn vị là mét (m).
- Tải trọng nâng tối đa (Lifting Capacity): Sức nâng tối đa cho phép tại một tầm với và chiều dài cần nhất định. Đơn vị thường là tấn (t) hoặc kilogram (kg).
- Thông số cần phụ (Jib): Nếu có lắp thêm cần phụ, sẽ có một biểu đồ riêng hoặc một phần riêng cho tải trọng của cần phụ.
Ghi chú và Điều kiện hoạt động (Notes/Operating Conditions): Phần này cực kỳ quan trọng, bao gồm các thông tin về:
- Đối trọng (Counterweight): Lượng đối trọng được sử dụng.
- Chân chống (Outriggers): Mức độ mở rộng của chân chống (mở rộng hoàn toàn, một nửa, v.v.).
- Các yếu tố giảm trừ: Tải trọng của móc cẩu, dây cáp, và các phụ kiện khác phải được trừ vào tổng tải trọng nâng.
- Giới hạn về gió: Tốc độ gió tối đa cho phép khi vận hành.

Hướng dẫn các bước đọc bảng tải trọng cẩu 80 tấn
Quy trình đọc bảng tải trọng cẩu 80 tấn:
Bước 1: Xác định các thông số công việc
Trước tiên, bạn cần biết rõ 3 thông số chính của công việc sắp thực hiện:
- Trọng lượng của vật cần nâng: Bao gồm cả trọng lượng của các phụ kiện đi kèm như dây cáp, móc cẩu.
- Tầm với yêu cầu: Khoảng cách từ vị trí đặt cẩu đến nơi đặt tải.
- Chiều cao cần đạt tới: Chiều cao cần thiết để nâng vật qua các chướng ngại vật.
Bước 2: Chọn Biểu Đồ Tải Trọng Phù Hợp
Xe cẩu thường có nhiều biểu đồ khác nhau tương ứng với các cấu hình hoạt động. Bạn phải chọn đúng biểu đồ dựa trên:
- Lượng đối trọng đang được lắp trên xe.
- Độ rộng của chân chống được triển khai tại hiện trường (ví dụ: chân chống vươn ra tối đa).
Bước 3: Tìm Tải Trọng Tối Đa Trên Biểu Đồ
Trên biểu đồ tải trọng chính (Main Boom Load Chart):
- Tìm cột tương ứng với chiều dài cần chính (Boom Length) mà bạn dự định sử dụng. Chiều dài này phải đủ để đạt được chiều cao nâng yêu cầu.
- Dóng xuống cột đó, tìm hàng tương ứng với tầm với (Radius) đã xác định ở Bước 1.
- Giá trị ở ô giao nhau giữa cột “Chiều dài cần” và hàng “Tầm với” chính là sức nâng tối đa của cẩu tại điểm đó.
Bước 4: So sánh và Đưa ra quyết định
So sánh sức nâng tối đa vừa tìm được trên biểu đồ với tổng trọng lượng thực tế của vật cần nâng.
- Nếu Sức nâng tối đa ≥ Tổng trọng lượng vật nâng: Cẩu có thể thực hiện công việc một cách an toàn.
- Nếu Sức nâng tối đa < Tổng trọng lượng vật nâng: TUYỆT ĐỐI KHÔNG thực hiện. Bạn cần giảm tầm với, tăng góc nâng, hoặc sử dụng một xe cẩu có tải trọng lớn hơn.

Ví dụ thực tế cách đọc xe sơ đồ cẩu 80 tấn
Tình huống: Bạn cần nâng một khối bê tông nặng 12 tấn lên độ cao khoảng 20 mét tại vị trí cách tâm xe cẩu 14 mét. Xe cẩu 80 tấn có chân chống mở rộng hoàn toàn.
Cách thực hiện:
- Xác định thông số:
- Trọng lượng vật nâng: 12 tấn (+ trọng lượng móc cẩu và cáp, giả sử khoảng 0.5 tấn) => Tổng cộng: 12.5 tấn.
- Tầm với (Radius): 14 mét.
- Chiều cao nâng: Khoảng 20 mét.
- Xem sơ đồ tải trọng:
- Bạn cần tìm sơ đồ cho cần chính (Main Boom).
- Để đạt chiều cao 20m và tầm với 14m, bạn có thể cần sử dụng cần chính dài khoảng 25.1 mét (giả sử).
- Tra cứu trên biểu đồ (xem hình ảnh minh họa giả định bên dưới):
- Tìm cột “Boom Length” (Chiều dài cần) là 25.1 m.
- Dóng xuống cột này đến hàng “Radius” (Tầm với) là 14 m.
- Giả sử giá trị tại ô giao nhau là 15 tấn.
- Lưu ý: Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa cho ví dụ.
- So sánh:
- Sức nâng tối đa cho phép trên biểu đồ: 15 tấn.
- Tổng trọng lượng thực tế cần nâng: 12.5 tấn.
- Vì 15 tấn > 12.5 tấn, xe cẩu này có thể thực hiện công việc một cách an toàn.
Ứng dụng của xe cẩu bánh lốp 80 tấn
Xe cẩu 80 tấn công trình xây dựng không phải là thiết bị đa năng mà là một công cụ chuyên dụng cho các nhiệm vụ cụ thể:
- Xây dựng công nghiệp lớn: Lắp đặt các vì kèo thép khẩu độ lớn, các panel tường bê tông nặng cho các nhà xưởng, trung tâm thương mại.
- Thi công cầu đường: Cẩu nâng hạ thiết bị nặng như dầm bê tông, các cấu kiện thép của cầu.
- Nâng hạ máy móc hạng nặng: Chuyên dụng cho việc di dời, lắp đặt các máy móc công nghiệp lớn như cẩu 80 tấn nâng máy CNC, máy ép, máy biến thế có trọng lượng trên 30 tấn.
- Năng lượng: Hỗ trợ lắp đặt các bộ phận của turbine gió (các hạng mục nhỏ trên bờ), bảo trì các nhà máy điện.

Chi phí cho thuê xe cẩu 80 tấn
Giá thuê xe cẩu bánh lốp 80 tấn tham khảo
Chi phí thuê theo ca 8 tiếng cho một chiếc cẩu tự hành 80 tấn thường dao động từ 12.000.000 – 18.000.000 VNĐ, phụ thuộc vào đời xe, độ phức tạp của công việc và thời gian thuê.
Việc vận hành một chiếc cẩu bánh lốp tải trọng lớn đòi hỏi sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm cao. Để nhận được báo giá tốt nhất và đảm bảo an toàn tuyệt đối, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố sống còn. Tại TP.HCM, Bình Dương, Long An, Vận Tải Navicosa là đơn vị cung cấp dịch vụ cho thuê xe cẩu 80 tấn chuyên nghiệp, với đội ngũ vận hành được chứng nhận và quy trình khảo sát, lập phương án thi công bài bản.
Câu hỏi thường gặp về cẩu 80 tấn (FAQ)
1. So sánh xe cẩu bánh lốp 80 tấn với 100 tấn?
Xe cẩu 100 tấn được lựa chọn khi các cú nâng của bạn thường xuyên chạm ngưỡng giới hạn an toàn của cẩu 80 tấn, hoặc khi cần tầm với và chiều cao vượt trội. Tuy nhiên, cẩu 100 tấn đi kèm chi phí vận hành và yêu cầu mặt bằng khắt khe hơn đáng kể.
2. Ưu nhược điểm của xe cẩu 80 tấn bánh lốp là gì?
- Ưu điểm: Sức nâng và tầm với rất lớn, linh hoạt hơn nhiều so với cẩu xích cùng tải trọng.
- Nhược điểm: Chi phí thuê và vận hành cao, yêu cầu mặt bằng phải cực kỳ ổn định, kích thước lớn khó di chuyển trong các khu vực đô thị chật hẹp.
3. Lịch bảo trì xe cẩu bánh lốp 80 tấn cần chú ý gì?
Ngoài các hạng mục thông thường, cần đặc biệt chú trọng kiểm tra định kỳ các kết cấu chịu lực chính (mâm quay, chốt cần), hệ thống phanh tời, và hiệu chuẩn lại hệ thống cảnh báo an toàn LMI do mức độ phức tạp và yêu cầu an toàn cao hơn.
Kết luận
Xe cẩu bánh lốp 80 tấn là một thiết bị nâng hạ công trình hạng nặng, chuyên dụng cho các công việc đòi hỏi sức nâng và tầm với lớn mà các dòng cẩu hạng trung không thể đáp ứng. Việc lựa chọn và vận hành nó đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng từ các kỹ sư và sự chuyên nghiệp của đơn vị thi công để đảm bảo an toàn và hiệu quả.









