Cách Đọc Sơ Đồ Tải Của Cẩu (Load Chart) — Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A Đến Z

Sơ đồ tải của cẩu (Load Chart) là tài liệu kỹ thuật quan trọng nhất đi kèm với mỗi chiếc xe cẩu nó cho biết xe có thể nâng bao nhiêu tấn tại từng bán kính, chiều dài cần và góc nâng cụ thể. Đọc sai hoặc bỏ qua Load Chart là nguyên nhân phổ biến nhất gây lật xe cẩu và gãy cần trong quá trình vận hành.

Bài viết này hướng dẫn cách đọc Load Chart từ cơ bản đến nâng cao, có ví dụ thực tế để bất kỳ ai dù không có nền tảng kỹ thuật cũng có thể tra cứu và áp dụng đúng.

Load Chart là gì và tại sao phải đọc trước khi cẩu?

Load Chart là bảng hoặc biểu đồ do nhà sản xuất cẩu cung cấp, thể hiện tải trọng nâng tối đa an toàn tương ứng với từng tổ hợp điều kiện vận hành: bán kính làm việc, chiều dài cần, góc nâng cần và vị trí chân chống.

Lý do bắt buộc phải đọc Load Chart trước mỗi ca làm việc:

  • Tải trọng nâng của cẩu không cố định — thay đổi rất lớn tùy bán kính và chiều dài cần. Cùng 1 chiếc Kato 25 tấn nhưng ở bán kính 3m nâng được 25 tấn, ra bán kính 10m chỉ còn nâng được 6–7 tấn.
  • Nhà sản xuất tính toán các con số trong Load Chart với hệ số an toàn — vượt quá là vào vùng nguy hiểm ngay cả khi chưa đến giới hạn cơ học.
  • Mỗi model cẩu có Load Chart riêng — không thể dùng Load Chart của Kato 25 tấn để tra cho Kato 30 tấn dù trông giống nhau

Các thông số kỹ thuật cần nắm trước khi đọc Load Chart

1. Tải trọng nâng tối đa (Maximum Lifting Capacity)

Con số lớn nhất ghi trên xe (ví dụ: “25T”) — đây là tải trọng nâng được ở điều kiện lý tưởng nhất: bán kính gần nhất, cần ngắn nhất, chân chống bung hết cỡ. Trong thực tế thi công, hiếm khi đạt được con số này.

2. Bán kính làm việc (Working Radius)

Khoảng cách đo theo chiều ngang từ tâm quay của cẩu đến điểm treo tải. Đây là thông số ảnh hưởng lớn nhất đến tải trọng nâng — bán kính càng lớn, tải trọng giảm càng mạnh.

3. Chiều dài cần (Boom Length)

Tổng chiều dài cần cẩu đang sử dụng. Cần càng dài thì tải trọng nâng càng giảm tại cùng bán kính. Cần chính (Main Boom) và cần phụ (Jib/Fly Jib) có Load Chart riêng.

4. Góc nâng cần (Boom Angle)

Góc giữa cần cẩu và mặt đất nằm ngang. Góc càng lớn (cần càng dựng thẳng) thì bán kính làm việc càng nhỏ và tải trọng nâng càng lớn.

5. Vị trí chân chống (Outrigger Position)

Chân chống bung hết cỡ cho phép nâng tải tối đa theo Load Chart. Nếu mặt bằng hẹp không bung hết được, phải tra sang bảng tải trọng với chân chống thu một phần — tải trọng giảm đáng kể, thường chỉ còn 60–75% so với bung hết.

6. Góc quay (Slewing Angle)

Một số Load Chart phân biệt tải trọng theo góc quay của cần (phía trước, phía sau, hai bên). Phía sau thường cho phép nâng tải lớn hơn phía trước do phân bổ đối trọng thuận lợi hơn.

Mo xe_ mot so Do Tai_ Giai thich ky hieu tren so do tai
“Mổ Xẻ” một Sơ Đồ Tải: Giải thích ký hiệu trên sơ đồ tải

Cấu trúc của một bảng Load Chart sơ đồ tải của cẩu

Sơ đồ tải trọng của cẩu thường trình bày dưới dạng bảng số hoặc biểu đồ đường cong, đôi khi cả hai:

Dạng bảng số (phổ biến nhất):

  • Hàng ngang: bán kính làm việc (m)
  • Cột dọc: chiều dài cần (m)
  • Ô giao nhau: tải trọng nâng tối đa (tấn) tại tổ hợp đó

Dạng biểu đồ đường cong:

  • Trục ngang (hoành): bán kính làm việc
  • Trục dọc (tung): tải trọng nâng
  • Mỗi đường cong ứng với một chiều dài cần khác nhau

Hai dạng này thể hiện cùng một thông tin, chỉ khác cách trình bày — biểu đồ giúp so sánh trực quan hơn, bảng số cho phép tra chính xác hơn.

Cách đọc Load Chart dạng bảng sơ đô tải trọng

Ví dụ thực tế: Cần cẩu thiết bị nặng 8 tấn, vị trí đặt hàng cách tâm xe 7m, chiều dài cần đang dùng 14m, chân chống bung hết cỡ.

Bước 1 — Xác định chiều dài cần đang sử dụng: Tìm cột ứng với chiều dài cần 14m trong bảng.

Bước 2 — Xác định bán kính làm việc: Tìm hàng ứng với bán kính 7m.

Bước 3 — Đọc tải trọng tại ô giao nhau: Giả sử ô giao nhau ghi 9,5 tấn — đây là tải trọng tối đa an toàn cho tổ hợp điều kiện này.

Bước 4 — So sánh với tải trọng thực tế: Hàng cần cẩu nặng 8 tấn < 9,5 tấn cho phép → an toàn để thực hiện.

Bước 5 — Kiểm tra điều kiện vận hành thực tế:

  • Chân chống có bung hết không? Nếu chỉ bung được 75% → phải nhân hệ số giảm tải theo hướng dẫn của nhà sản xuất
  • Gió có vượt ngưỡng cho phép không? (thường 10–12 m/s là giới hạn)
  • Nền đất có đảm bảo sức chịu tải không?

⚠️ Lưu ý quan trọng: Luôn duy trì biên độ an toàn tối thiểu 10–15% — tức là tải thực tế nên thấp hơn tải cho phép trong Load Chart ít nhất 10%. Nếu bảng cho phép 9,5 tấn, chỉ nâng tối đa 8–8,5 tấn để dự phòng cho các yếu tố không kiểm soát được như gió giật, nền lún nhẹ hoặc tải động khi xe cẩu dịch chuyển.

Đọc sơ đồ tải của cẩu khi dùng cần phụ (Jib)

Nhiều xe cẩu có thể lắp thêm cần phụ (Jib hoặc Fly Jib) vào đầu cần chính để tăng tầm với theo chiều cao. Khi dùng cần phụ:

  • Load Chart cần phụ là bảng riêng, không dùng chung với Load Chart cần chính
  • Tải trọng nâng khi có cần phụ giảm đáng kể so với chỉ dùng cần chính ở cùng tổng chiều dài
  • Góc giữa cần chính và cần phụ (Jib Offset) cũng ảnh hưởng đến tải trọng — thường có bảng riêng cho từng góc offset 0°, 15°, 30°

Ví dụ: Kato NK-250E có cần chính 11,6–43,5m và cần phụ 8,8–15,5m. Khi dùng cần chính 30m + cần phụ 15m ở bán kính 12m, tải trọng nâng chỉ còn khoảng 2,8 tấn — thấp hơn rất nhiều so với chỉ dùng cần chính 30m ở cùng bán kính.

Ảnh hưởng của vị trí chân chống đến tải trọng khi đọc sơ đồ tải của cẩu

Đây là yếu tố thực tế quan trọng nhất nhưng hay bị bỏ qua nhất tại công trường.

Load Chart tiêu chuẩn tính với chân chống bung hết cỡ (Full Outrigger Extension). Khi mặt bằng hẹp phải thu chân chống lại:

Mức bung chân chốngTải trọng so với bảng tiêu chuẩn
100% (hết cỡ)100% — đúng theo Load Chart
75%Khoảng 75–80%
50%Khoảng 50–60%
Không dùng chân chốngChỉ còn 20–30%, cực kỳ nguy hiểm

Ngoài ra, nền đất dưới chân chống phải đủ sức chịu tải. Nền đất mềm, vừa mưa xong hoặc có lớp bê tông mỏng trên nền yếu đều có thể bị lún cục bộ — cần lót tấm thép hoặc tấm gỗ dày để phân bổ tải.

Ví dụ thực tế — Tra Load Chart cẩu Kato NK-250

Tình huống: Cẩu bồn inox nặng 12 tấn (chưa tính móc và cáp ~0,3 tấn, tổng ~12,3 tấn), bán kính từ tâm xe đến vị trí hạ bồn là 6m, dùng cần chính 20m, chân chống bung hết cỡ, nền bê tông kiên cố.

Tra Load Chart Kato NK-250 tại cần 20m, bán kính 6m → 17,2 tấn.

Tải thực tế 12,3 tấn < 17,2 tấn → Đủ điều kiện an toàn, còn dư địa ~28%.

Nếu mặt bằng chỉ cho phép bung chân chống 75%:
17,2 tấn × 75% ≈ 12,9 tấn → Vẫn đủ nhưng biên độ an toàn chỉ còn ~5% — cần đánh giá kỹ hơn trước khi quyết định thực hiện.

Checklist trước khi cẩu hàng

Trước mỗi ca cẩu, kiểm tra đủ 6 điểm sau:

  • Xác nhận đúng model xe và Load Chart tương ứng
  • Đo chính xác bán kính làm việc từ tâm quay đến tâm tải
  • Xác nhận chiều dài cần thực tế đang sử dụng
  • Tra Load Chart → tải cho phép phải lớn hơn tải thực ít nhất 10–15%
  • Kiểm tra mức độ bung chân chống và áp dụng hệ số giảm tải nếu không bung hết
  • Kiểm tra nền đất dưới chân chống và vận tốc gió tại thời điểm thi công

Đọc thêm các bài viết cùng chủ đề:

Cấu Tạo Xe Cẩu — 7 Bộ Phận Quyết Định An Toàn, Giải Thích Từ Người Vận Hành Thực Tế

Các Loại Xe Cẩu — Phân Biệt Qua Kinh Nghiệm Thực Tế

Trang chủ Zalo Gọi điện Menu
Gọi điện Zalo