Cẩu Unic là dòng cẩu thủy lực do Furukawa Unic Corporation của Nhật Bản sản xuất, được gắn trên xe tải để tạo thành xe cẩu thùng. Bài viết này giải thích cấu tạo và ký hiệu model, cung cấp bảng thông số các dòng phổ biến tại Việt Nam, và chia sẻ kinh nghiệm vận hành thực tế từ đội xe cẩu thùng của Navicosa. Đây là dòng cẩu Navicosa đang khai thác trên nhiều đầu xe cẩu thùng 3–10 tấn phục vụ khách hàng tại TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai.
Tóm tắt nhanh
- Cẩu Unic do Furukawa Unic Corporation (Nhật Bản) sản xuất, giữ khoảng 50% thị phần cẩu thủy lực tại Nhật.
- Tải trọng phổ biến tại Việt Nam từ 2 đến 8 tấn, một số cấu hình khai thác thực tế lên tới 10 tấn.
- Ký hiệu model dạng UR-V, số đầu là nhóm tải trọng, số sau là số đoạn cần.
- Sức nâng thực tế giảm mạnh khi bán kính làm việc tăng — đây là điều quan trọng nhất khi chọn xe.
- Navicosa đang khai thác cẩu Unic trên các đầu xe cẩu thùng 3, 5, 8 và 10 tấn.
Cẩu Unic là gì?
Cẩu Unic là cần cẩu thủy lực gắn trên xe tải, do Furukawa Unic Corporation (Nhật Bản) sản xuất, dùng để vừa chở hàng vừa tự nâng hạ tại điểm đến.
Furukawa Unic là một trong những nhà sản xuất cẩu thủy lực lớn nhất Nhật Bản, hiện nắm khoảng 50% thị phần cẩu thủy lực tại thị trường này và xuất khẩu sang hơn 80 quốc gia. Tại Việt Nam, cẩu Unic được gắn phổ biến trên các dòng xe tải Hyundai, Hino và Isuzu để tạo thành xe cẩu thùng, còn gọi là cẩu tự hành.
Điểm khác biệt của cẩu Unic so với cẩu rời là khả năng gập gọn cần vào dọc thân xe khi di chuyển, và bung ra để nâng hạ ngay tại vị trí đỗ mà không cần thiết bị hỗ trợ khác. Đây là lý do dòng xe này được ưa chuộng cho công việc vừa vận chuyển vừa cẩu hạ trong cùng một chuyến.
Cách đọc thông số cẩu Unic
Ký hiệu model cẩu Unic có dạng UR-V[XXX], trong đó nhóm số đầu thể hiện dải tải trọng và chữ số cuối thể hiện số đoạn cần. Thông số công suất nâng luôn đi kèm bán kính tương ứng, ví dụ 5.050 kg/2,2m.
Ba điều cần nắm khi đọc bảng thông số:
- Công suất nâng (kg/m): là sức nâng tối đa, chỉ đạt được ở đúng bán kính ghi kèm. Ví dụ “3.030 kg/1,6m” nghĩa là cẩu nâng được 3,03 tấn khi vươn cần ra 1,6 mét — không phải ở mọi bán kính.
- Số đoạn cần: cần càng nhiều đoạn thì vươn càng xa và cao, nhưng sức nâng tại bán kính xa sẽ giảm nhiều hơn.
- Góc nâng và góc quay: hầu hết các dòng Unic nâng cần trong khoảng 1–78 độ và quay 360 độ liên tục, không giới hạn hướng.
⚠️ Sai lầm thường gặp: nhiều người đọc “cẩu Unic 5 tấn” rồi mặc định nâng được 5 tấn ở bất kỳ vị trí nào. Thực tế con số 5,05 tấn chỉ đúng tại bán kính 2,2 mét. Khi vươn cần ra xa hơn, sức nâng giảm xuống chỉ còn một phần nhỏ.
Bảng thông số các dòng cẩu Unic phổ biến
Cẩu Unic tại Việt Nam có 7 dòng chính từ 2,3 đến 5 tấn, khác nhau ở số đoạn cần và tầm với. Dòng càng nhiều đoạn cần thì vươn càng xa nhưng giá và trọng lượng cẩu càng cao.
| Dòng | Tải trọng tối đa | Số đoạn cần | Chiều dài cần tối đa | Chiều cao móc tối đa | Trọng lượng cẩu |
|---|---|---|---|---|---|
| UR-V230 | 2,33 tấn | 2–4 | 8,6m | 9,5m | ~680–815 kg |
| UR-V290 | 3,03 tấn | 3–6 | 12,8m | 13,6m | ~805–1.097 kg |
| UR-V340 | 3,03 tấn | 3–6 | 14,61m | 15,9m | ~1.045–1.305 kg |
| UR-V370 | 3,03 tấn | 3–6 | 14,61m | 15,9m | ~1.080–1.340 kg |
| UR-V500 | 3,03 tấn | 3–6 | 15,71m | 17,3m | ~1.450–1.855 kg |
| UR-V540 | 4,05 tấn | 3–7 | 18,02m | 19,5m | ~1.470–1.950 kg |
| UR-V550 | 5,05 tấn | 3–5 | 13,38m | 15,1m | ~1.500–1.759 kg |
Nguồn thông số kỹ thuật: catalogue nhà sản xuất Furukawa Unic. Số liệu mang tính tham khảo, thông số chính xác theo từng model cụ thể có thể chênh lệch nhỏ tùy phiên bản.
Ví dụ đọc bảng: dòng UR-V550 (5 tấn)
| Model | Công suất nâng | Chiều cao móc | Bán kính làm việc | Số đoạn cần |
|---|---|---|---|---|
| UR-V553 | 5.050 kg/2,2m | 10,1m | 0,69–8,13m | 3 |
| UR-V554 | 5.050 kg/2,2m | 12,6m | 0,70–10,63m | 4 |
| UR-V555 | 5.050 kg/2,4m | 15,1m | 0,74–13,14m | 5 |
Ba model này cùng tải trọng danh định 5 tấn nhưng khác số đoạn cần. UR-V555 vươn xa hơn (tới 13,14m) nên phù hợp công trình cần đưa hàng qua vật cản hoặc lên vị trí cao, còn UR-V553 nhỏ gọn hơn, phù hợp không gian hạn chế.
Bảng giá cẩu Unic theo loại cần và số đốt
| Dòng | Tải trọng max | Model | Số đốt cần | Chiều cao móc max | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Series 230 | 2,33 tấn | UR-V233 | 3 | 7,4m | 380.000.000đ |
| UR-V234 | 4 | 9,2m | 410.000.000đ | ||
| Series 290 | 3,03 tấn | UR-V293 | 3 | 7,6m | 380.000.000đ |
| UR-V294 | 4 | 9,8m | 410.000.000đ | ||
| UR-V295 | 5 | 11,7m | 440.000.000đ | ||
| UR-V296 | 6 | 13,6m | 500.000.000đ | ||
| Series 340 | 3,03 tấn | UR-V343 | 3 | 9,2m | 405.000.000đ |
| UR-V344 | 4 | 11,4m | 445.000.000đ | ||
| UR-V345 | 5 | 13,7m | 480.000.000đ | ||
| UR-V346 | 6 | 15,9m | 540.000.000đ | ||
| Series 370 | 3,03 tấn | UR-V373 | 3 | 9,2m | 430.000.000đ |
| UR-V374 | 4 | 11,4m | 460.000.000đ | ||
| UR-V375 | 5 | 13,7m | 500.000.000đ | ||
| UR-V376 | 6 | 15,9m | 555.000.000đ | ||
| Series 550 | 5,05 tấn | UR-V553 | 3 | 10,1m | 585.000.000đ |
| UR-V554 | 4 | 12,6m | 620.000.000đ | ||
| UR-V555 | 5 | 15,1m | 670.000.000đ | ||
| UR-V556 | 5 (dài) | 17,3m | 760.000.000đ |
Giá bộ cẩu, chưa gồm xe tải nền và công lắp đặt. Đơn giá chỉ tăng theo số đốt cần trong cùng một dòng tải trọng, không tăng theo tấn tuyến tính.
Cẩu Unic khác gì so với các dòng cẩu khác?
Cẩu Unic tập trung ở phân khúc tải trọng nhẹ và trung bình (2–8 tấn), trong khi các dòng cẩu bánh lốp như Kato phục vụ tải trọng lớn từ 20 tấn trở lên. Đây là hai phân khúc khác nhau, không cạnh tranh trực tiếp.
| Tiêu chí | Cẩu Unic (gắn trên xe tải) | Cẩu bánh lốp Kato |
|---|---|---|
| Tải trọng | 2–8 tấn | 20–120 tấn |
| Khả năng vận chuyển | Có — vừa chở vừa cẩu | Không — chỉ nâng hạ tại chỗ |
| Thời gian triển khai | Nhanh, không cần lắp đặt | Lâu hơn, cần mở chân chống |
| Mặt bằng yêu cầu | Linh hoạt, vào được đường hẹp | Cần nền cứng, khoảng trống rộng |
| Phù hợp nhất | Hàng dưới 8–10 tấn, công trình đô thị | Hàng nặng, công trình công nghiệp lớn |
So với các thương hiệu cẩu thùng khác cùng phân khúc như Soosan (Hàn Quốc) hay Kanglim (Hàn Quốc), cẩu Unic được đánh giá bền với thiết kế cơ khí đơn giản, dễ bảo trì. Đây cũng là lý do nhiều đơn vị vận tải tại Việt Nam, trong đó có Navicosa, chọn Unic cho đội xe cẩu thùng chủ lực.
Cẩu Unic phù hợp với công việc nào?
Cẩu Unic phù hợp với công việc cần vừa chở vừa cẩu hàng dưới 8–10 tấn, trong không gian đô thị hoặc nhà xưởng vừa và nhỏ.
- Lắp đặt máy móc công nghiệp hạng trung: máy CNC, tủ điện, băng chuyền trong nhà xưởng.
- Vận chuyển kết hợp cẩu vật liệu xây dựng: sắt thép, cấu kiện bê tông cho công trình dân dụng.
- Cẩu hàng tại khu vực lối vào hẹp: hẻm, đường nội bộ khu dân cư mà cẩu bánh lốp không tiếp cận được.
- Đóng rút container nhẹ: hàng kiện, pallet tại kho bãi.
- Di dời thiết bị giữa các nhà xưởng gần nhau: tận dụng khả năng vừa chở vừa cẩu để tiết kiệm một chuyến xe riêng.
Với hàng trên 10–15 tấn hoặc cần vươn xa hơn tầm với của Unic, phương án phù hợp hơn là chuyển sang cẩu bánh lốp. Xem cách chọn tải trọng xe cẩu phù hợp để đối chiếu cụ thể theo khối lượng hàng.
Kinh nghiệm thực tế từ đội xe cẩu thùng Unic của Navicosa
Navicosa khai thác cẩu Unic trên các đầu xe cẩu thùng 3, 5, 8 và 10 tấn, gắn trên nền xe tải Hyundai. Đầu xe 10 tấn nâng được 10,03 tấn tại bán kính 2,4m, chiều dài cần vươn tối đa 14,6m qua 6 đoạn.
Đây là cấu hình vượt dải tải trọng phổ thông 2–8 tấn thường thấy trên thị trường, do được lắp trên khung xe tải hạng nặng hơn và tùy chỉnh riêng cho nhu cầu vận hành thực tế tại các khu công nghiệp phía Nam.
Qua quá trình vận hành, Navicosa ghi nhận vài điểm thực tế đáng lưu ý mà bảng thông số catalogue không thể hiện hết:
- Sức nâng giảm nhanh hơn dự kiến khi mặt đường nghiêng. Với nền dốc nhẹ, nên giảm tải khoảng 10–15% so với thông số danh định để đảm bảo an toàn.
- Cần kiểm tra lại bán kính thực tế bằng thước, không ước lượng bằng mắt. Sai lệch 1 mét ở bán kính xa có thể làm giảm sức nâng đáng kể.
- Bảo trì định kỳ hệ thống thủy lực quyết định độ bền cần. Cẩu Unic vận hành êm khi dầu thủy lực và các khớp nối được kiểm tra đúng chu kỳ, đây cũng là hạng mục Navicosa kiểm tra trước mỗi ca cẩu.
Câu hỏi thường gặp
Cẩu Unic là của nước nào sản xuất?
Cẩu Unic do Furukawa Unic Corporation của Nhật Bản sản xuất. Đây là một trong những nhà sản xuất cẩu thủy lực lớn nhất Nhật Bản, xuất khẩu sang hơn 80 quốc gia.
Cẩu Unic có tải trọng tối đa bao nhiêu tấn?
Các dòng phổ biến tại Việt Nam từ 2,3 đến 5 tấn theo catalogue nhà sản xuất. Một số cấu hình khai thác thực tế trên xe tải hạng nặng, như tại Navicosa, có thể đạt tới 10 tấn.
Cẩu Unic 5 tấn nâng được 5 tấn ở khoảng cách nào?
Sức nâng danh định 5,05 tấn chỉ đạt được tại bán kính khoảng 2,2 mét. Khi cần vươn xa hơn, ví dụ tới 13 mét, sức nâng thực tế giảm còn một phần nhỏ so với con số này.
Nên chọn cẩu Unic hay cẩu bánh lốp Kato?
Chọn cẩu Unic khi hàng dưới 8–10 tấn và cần vừa chở vừa cẩu. Chọn cẩu bánh lốp Kato khi hàng nặng hơn hoặc cần tầm với xa mà xe cẩu thùng không đáp ứng được.
Xe cẩu thùng gắn cẩu Unic có thuê được tại Navicosa không?
Có. Navicosa đang khai thác cẩu Unic trên các đầu xe cẩu thùng 3, 5, 8 và 10 tấn, phục vụ tại TP.HCM, Bình Dương và Đồng Nai. Xem dịch vụ cho thuê xe cẩu để biết bảng giá và khu vực phục vụ.
Liên hệ tư vấn xe cẩu Unic
Quý khách cần thuê xe cẩu thùng gắn cẩu Unic tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, gọi 0961 881 582 để được tư vấn tải trọng phù hợp và báo giá trong 30 phút.
Nguồn tham khảo
- Furukawa Unic Corporation — catalogue thông số kỹ thuật dòng UR-V.
- Chi tiết cẩu Unic và catalogue\
- Dữ liệu vận hành nội bộ đội xe cẩu thùng Navicosa.







