Công cụ

Tra cứucontainer

Gõ từ khóa để tìm nhanh thông số container, nhập số container để giải mã và kiểm tra tính hợp lệ, hoặc xem sơ đồ minh họa vị trí các ký hiệu, tem, biển thông số trên vỏ.

Tra kích thước & tải trọng

Gõ tên loại container (ví dụ “40HC”, “lạnh”, “quá khổ”) để lọc nhanh.

  • 20DC — Thường
  • 40DC — Thường
  • 40HC — Cao
  • 20RF — Container lạnh
  • 40OT — Mở nóc
  • 40FR — Sàn phẳng
  • 20OT — Mở nóc
  • 20FR — Sàn phẳng
  • 40RF — Container lạnh
  • 45HC — 45′ Cao
  • 10DC — 10′ Nhỏ gọn
  • 20TK — Bồn (Tank)

Không tìm thấy loại container phù hợp — thử từ khóa khác.

* Số liệu là thông số tham khảo theo tiêu chuẩn ISO 668, có thể chênh lệch nhẹ tùy hãng sản xuất. Với lô hàng sát giới hạn kích thước/tải trọng, vui lòng xác nhận thông số container thực tế trước khi đóng hàng.

Giải mã số container

Nhập số container in trên vỏ (11 ký tự) để tách ý nghĩa từng phần và kiểm tra tính hợp lệ.

Gồm 4 chữ cái mã chủ sở hữu + loại thiết bị, 6 chữ số seri, 1 số kiểm tra.

Thử với số mẫu: ·

Mã chủ sở hữu

3 chữ cái đầu, đăng ký riêng cho hãng tàu/chủ container

Loại thiết bị

Số seri

6 chữ số định danh riêng container này

Số kiểm tra

Vị trí các ký hiệu trên vỏ container

Sơ đồ minh họa cửa container — vị trí các ký hiệu, tem, biển thông số thường thấy.

N LOGO HÃNG ! CSC SAFETY APPROVAL MSCU 123456 6 42G1 MAX GROSS 30,480 KG / 67,200 LBTARE 3,750 KG / 8,270 LBNET 26,730 KG / 58,930 LBCU. CAP 67,7 CU.M / 2,391 CU.FT MFG CO. Đánh dấu phân loại Owner’s Logo Tình trạng sử dụng Chứng nhận tiêu chuẩn (CSC) Cảnh báo chiều cao Số container & mã size/type Trọng lượng tối đa (Max Gross) Trọng lượng vỏ (Tare) Tải trọng tối đa (Net) Dung tích (Capacity)

* Sơ đồ minh họa mang tính khái quát — vị trí thực tế các ký hiệu có thể thay đổi nhẹ tùy hãng sản xuất container. Số liệu MAX GROSS / TARE / NET trong hình lấy theo container 40DC làm ví dụ minh họa.

Bảng tra mã kích thước & loại container (Size/Type Code)

Mã 4 ký tự in trên vỏ (ví dụ 45G1) gồm 2 ký tự đầu chỉ kích thước, 2 ký tự sau chỉ loại container — thường in ngay dưới số container.

Ký tự 1–2: kích thước
2220′ — cao tiêu chuẩn (8’6″)
2520′ — High Cube (9’6″)
4240′ — cao tiêu chuẩn (8’6″)
4540′ — High Cube (9’6″)
L245′ — cao tiêu chuẩn
L545′ — High Cube
Ký tự 3–4: loại container
G1Thường, có lỗ thông hơi (General Purpose)
G0Thường, không lỗ thông hơi
V0Kín, có lỗ thông hơi (Ventilated)
R1Container lạnh (Reefer)
U1Mở nóc (Open Top)
P1Sàn phẳng có vách 2 đầu (Flat Rack)
P0Sàn phẳng, không vách (Platform)
T1Bồn chở hàng lỏng thường (Tank)
T3Bồn chở hàng lỏng nguy hiểm
B1Chở hàng rời (Bulk)

Vật liệu chế tạo container

Thép Corten (Weathering Steel)

Phổ biến nhất nhờ độ bền cao, chịu va đập tốt, tự hình thành lớp gỉ bảo vệ chống ăn mòn khi tiếp xúc thời tiết.

Nhôm (Aluminum)

Nhẹ hơn thép đáng kể giúp tăng tải trọng hữu ích, thường dùng cho container reefer và một số loại chuyên dụng.

Sàn gỗ ép (Plywood Flooring)

Hầu hết container dùng sàn gỗ ép phủ chống trơn trượt, chịu được tải điểm cao khi xe nâng di chuyển bên trong.

Cần tư vấn loại container phù hợp?

Navicosa hỗ trợ chọn container và đóng rút hàng đúng chuẩn.

0931 822 288