Tính DWTtrọng tải toàn phần tàu
Ước lượng trọng tải toàn phần (Dead Weight Tonnage) từ kích thước cơ bản và mớn nước, theo công thức tính displacement chuẩn ngành đóng tàu.
Đây là công thức ước lượng dùng trong tính toán sơ bộ, không thay thế thang trọng tải (deadweight scale) thực tế của từng tàu do xưởng đóng tàu tính toán từ hình dáng vỏ thật.
Chọn loại tàu để gợi ý hệ số béo thể tích (Cb)
- Tàu chở dầu / hóa chất
- Tàu hàng rời
- Tàu hàng bách hóa
- Tàu container
- Tàu RoRo
- Tàu lai dắt, tàu kéo
Từ 0 đến 1, càng gần 1 thân tàu càng “vuông”
Loại nước
Cần giá trị này mới tính được DWT, nếu không chỉ ra trọng lượng choán nước
Ví dụ mặc định (L=155m, B=26m, T=9.5m, Cb=0.80) chỉ để minh họa cách nhập liệu. Anh chị cần thay bằng thông số thật của tàu cần tính. Trọng lượng tàu không (lightship) thường ghi trong hồ sơ đăng kiểm hoặc do xưởng đóng tàu cung cấp, không thể tính từ kích thước tàu.
Hệ số béo thể tích (Cb) tham khảo theo loại tàu
| Loại tàu | Khoảng Cb thường gặp |
|---|---|
| Tàu chở dầu thô | 0,78 – 0,86 |
| Tàu hàng rời (Bulk carrier) | 0,75 – 0,85 |
| Tàu hàng bách hóa (General cargo) | 0,65 – 0,85 |
| Tàu container | 0,60 – 0,70 |
| Tàu RoRo | 0,50 – 0,70 |
| Tàu lai dắt, tàu kéo | 0,50 – 0,58 |
Cần tư vấn vận chuyển hàng siêu trường siêu trọng?
Navicosa hỗ trợ tính toán và vận chuyển hàng quá khổ quá tải.
