Xe nâng tiếng Anh là gì? Forklift, tên các loại và bộ phận

Xe nâng tiếng Anh là forklift, hay đầy đủ là forklift truck, phát âm /ˈfɔːklɪft/ theo giọng Anh và /ˈfɔrkˌlift/ theo giọng Mỹ. Ngoài từ chung này, mỗi loại xe nâng, mỗi bộ phận và mỗi thông số trên bảng tải đều có tên tiếng Anh riêng, và gọi sai loại xe khi trao đổi với khách nước ngoài dễ dẫn tới điều sai xe. Bài viết dưới đây tổng hợp tên tiếng Anh của các loại xe nâng, bộ phận, thông số và những câu thường dùng khi thuê xe.

Xe nang tieng anh nghia la gi
Tên tiếng Anh và tiếng Việt các bộ phận chính của xe nâng đối trọng

Xe nâng tiếng Anh là gì?

Xe nâng tiếng Anh là forklift, ghép từ fork (càng) và lift (nâng), tức chiếc xe dùng càng để nâng hàng. Cách gọi đầy đủ là forklift truck; trong tài liệu kỹ thuật còn gặp lift truck, và nhóm xe nâng nói chung được gọi là industrial truck hay powered industrial truck.

Tên tiếng AnhGặp ở đâuNghĩa
ForkliftHội thoại, báo giá, tin tuyển dụngXe nâng (thường hiểu là xe nâng ngồi lái)
Forklift truckTiếng Anh–Anh, tài liệu hãngXe nâng, cách gọi đầy đủ
Lift truckTài liệu hãng, tiếng Anh–MỹXe nâng
Industrial truckTiêu chuẩn ISO 5053-1:2020Họ xe công nghiệp có bánh dùng để chở, kéo, đẩy, nâng, xếp hàng; xe nâng là một nhánh
Powered industrial truckQuy định OSHA 1910.178 của MỹXe công nghiệp có động cơ, gồm xe nâng

Forklift là danh từ đếm được: a forklift, two forklifts. Người lái xe nâng là forklift operator hoặc forklift driver; lái xe nâng là operate a forklift hoặc drive a forklift.

Định nghĩa và cấu tạo của xe nâng bằng tiếng Việt có trong bài xe nâng là gì.

Forklift, pallet jack và stacker khác nhau thế nào?

Forklift là xe nâng có ghế hoặc bục cho người lái, nâng được hàng lên cao vài mét; pallet jack là xe nâng tay chỉ nhấc pallet khỏi sàn khoảng 20 cm để kéo đi; stacker là xe nâng có khung nâng để xếp pallet lên kệ nhưng người điều khiển đi bộ theo xe.

Tiếng AnhTiếng ViệtĐặc điểm
Forklift / counterbalance forkliftXe nâng ngồi lái (xe nâng đối trọng)Có đối trọng phía sau, nâng 3–6 m
Pallet jack (Mỹ) / pallet truck (Anh)Xe nâng tay thấpNhấc pallet khỏi sàn khoảng 20 cm
StackerXe nâng tay cao, xe nâng điện đi bộCó khung nâng, người đi bộ theo xe
Reach truckXe nâng điện đứng lái có khung trượtKhung nâng trượt ra trước, làm lối đi hẹp
Order pickerXe nâng người lấy hàngNâng cả người lái lên để lấy từng thùng

Đừng gọi xe nâng tay là “forklift”. Với người nói tiếng Anh, “forklift” là xe có người lái ngồi hoặc đứng trên xe; xe kéo tay phải gọi là pallet jack hoặc pallet truck.

Cách chọn giữa các loại xe này có trong bài xe nâng tay và bài các loại xe nâng.

Tên tiếng Anh các loại xe nâng là gì?

Tên tiếng Anh các loại xe nâng thường ghép từ ba phần: nguồn năng lượng (diesel, LPG, electric), kiểu điều khiển (rider, walkie, stand-up) và kiểu xe (forklift, pallet truck, stacker, reach truck). Bảng dưới gom các loại hay gặp ở nhà máy, kho bãi Việt Nam.

Tiếng ViệtTiếng Anh
Xe nâng dầuDiesel forklift
Xe nâng xăng gasLPG forklift, gas forklift
Xe nâng điện ngồi láiElectric counterbalance forklift
Xe nâng điện 3 bánh3-wheel electric forklift
Xe nâng tay thấpHand pallet truck, pallet jack
Xe nâng tay điệnElectric pallet truck, powered pallet jack
Xe nâng tay caoManual stacker, hand stacker
Xe nâng bán tự độngSemi-electric stacker
Xe nâng điện đi bộ, stacker điệnElectric stacker, walkie stacker
Xe nâng điện đứng láiStand-up rider forklift, reach truck
Xe nâng 4 chiềuMulti-directional forklift, four-way reach truck
Xe nâng địa hìnhRough terrain forklift
Xe nâng dạng cần ống lồngTelehandler, telescopic handler
Xe nâng container hàngLaden container handler, reach stacker
Xe nâng container rỗngEmpty container handler

Mỹ còn chia xe nâng thành 7 nhóm (Class I–VII) trong tài liệu đào tạo của OSHA, hay gặp trong tin tuyển dụng và chứng chỉ của Mỹ:

NhómTên tiếng AnhTương ứng
Class IElectric Motor Rider TrucksXe nâng điện ngồi, đứng lái
Class IIElectric Motor Narrow Aisle TrucksReach truck, order picker
Class IIIElectric Motor Hand Trucks or Hand/Rider TrucksXe nâng tay điện, stacker điện
Class IVInternal Combustion Engine Trucks (Solid/Cushion Tires)Xe nâng dầu, gas lốp đặc
Class VInternal Combustion Engine Trucks (Pneumatic Tires)Xe nâng dầu, gas lốp hơi
Class VIElectric and Internal Combustion Engine TractorsXe kéo
Class VIIRough Terrain Forklift TrucksXe nâng địa hình

Riêng xe nâng container và cỡ xe hợp với từng loại hàng có trong bài xe nâng container.

Xe nâng người và xe cẩu tiếng Anh là gì?

Xe nâng người tiếng Anh là aerial work platform hoặc MEWP (mobile elevating work platform), không phải forklift; xe cẩu là crane, xe cẩu bánh lốp là mobile crane, xe tải gắn cẩu là truck-mounted crane. Ba nhóm thiết bị này dễ bị gọi nhầm với nhau trong email đặt thuê.

Tiếng ViệtTiếng Anh
Xe nâng người cắt kéoScissor lift
Xe nâng người dạng cần (cần gập, cần thẳng)Boom lift (articulating boom, telescopic boom)
Xe nâng người nói chungAerial work platform, MEWP, man lift
Xe cẩu bánh lốpMobile crane, all-terrain crane
Xe tải gắn cẩuTruck-mounted crane, knuckle boom crane
Xe cẩu bánh xíchCrawler crane
Xe đầu kéoTractor unit, prime mover
Rơ moócTrailer

Thông tin thuê xe cẩu có trong trang dịch vụ cho thuê xe cẩu.

Các bộ phận xe nâng tiếng Anh gọi là gì?

Các bộ phận chính của xe nâng tiếng Anh gồm forks (càng), mast (khung nâng), carriage (giá đỡ càng), overhead guard (khung bảo vệ trên đầu), counterweight (đối trọng), cùng các xi lanh, xích và cầu xe. Đây là những từ hay gặp nhất trong sổ tay và báo giá phụ tùng.

Tiếng AnhTiếng Việt
Forks, fork tip, fork heelCàng nâng, mũi càng, gót càng
Mast (2-stage, 3-stage)Khung nâng (2 tầng, 3 tầng)
CarriageGiá đỡ càng
Load backrest extensionTấm chắn hàng
Lift chainXích nâng
Lift cylinder, tilt cylinderXi lanh nâng, xi lanh nghiêng
Overhead guardKhung bảo vệ trên đầu (mui che)
CounterweightĐối trọng
Drive axle, steer axleCầu chủ động (bánh trước), cầu lái (bánh sau)
Solid tire, pneumatic tireLốp đặc, lốp hơi
Side shifterBộ dịch giá
Fork positionerBộ chỉnh khoảng cách càng
Clamp, rotatorBộ kẹp, bộ xoay
Capacity plate, data plateBảng tải gắn trên xe
Hour meterĐồng hồ giờ máy
Cac bo phan tren xe nang tieng anh la gi
Tiếng anh của các bộ phân trên xe nâng

Thông số xe nâng tiếng Anh đọc thế nào?

Thông số xe nâng tiếng Anh quan trọng nhất là rated capacity (tải trọng định mức), load center (tâm tải) và lift height (chiều cao nâng). Ba con số này luôn đi cùng nhau, ví dụ 2,500 kg at 500 mm load center, 3,000 mm lift height.

Tiếng AnhTiếng ViệtGhi chú
Rated capacityTải trọng định mứcChỉ đúng ở tâm tải và chiều cao ghi kèm
Load centerTâm tảiThường 500 mm hoặc 600 mm
Lift height, max fork heightChiều cao nângTính tới mặt trên càng
Free liftNâng tự doCàng lên mà khung không cao thêm
Lowered mast heightChiều cao khung khi hạQuyết định có qua cửa container không
Overall length to face of forksChiều dài tới mặt càngKhông tính càng
Overall widthChiều rộng tổng thể—
Turning radiusBán kính quay vòng—
Right angle stacking aisleLối đi xếp hàng vuông gócLối đi tối thiểu giữa hai dãy kệ
Travel speed (laden / unladen)Tốc độ chạy (có tải / không tải)—
GradeabilityKhả năng leo dốcTính bằng %
Service weightTự trọngKhối lượng xe khi chưa mang hàng
Axle loadTải trụcQuan trọng khi chạy vào container, lên sàn gác

Cách đọc các con số này để chọn đúng xe có trong bài kích thước xe nâng và bài cách chọn tải trọng xe nâng.

Xe nâng tiếng Trung, tiếng Hàn, tiếng Nhật là gì?

Xe nâng tiếng Trung là 叉车 (chāchē), tiếng Hàn là 지게차 (jigecha), tiếng Nhật là フォークリフト (fōkurifuto, phiên âm từ “forklift”). Đây là ba ngôn ngữ hay gặp ở các khu công nghiệp phía Nam, nơi nhiều quản lý nhà máy người Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản đặt thuê xe nâng.

Ngôn ngữXe nângCách đọc
Tiếng AnhForklift/ˈfɔːklɪft/
Tiếng Trung叉车chāchē
Tiếng Hàn지게차jigecha
Tiếng Nhậtフォークリフトfōkurifuto

Khi trao đổi với khách nói tiếng Trung, Hàn hay Nhật, kèm ảnh loại xe và con số tải trọng, tâm tải bên cạnh tên gọi giúp hai bên hiểu đúng cùng một chiếc xe.

Câu tiếng Anh nào thường dùng khi thuê xe nâng?

Câu tiếng Anh thường dùng khi thuê xe nâng xoay quanh bốn thông tin: loại và tải trọng xe, thời gian thuê, công việc cần làm, và điều kiện đi kèm như người lái, nhiên liệu, giấy tờ. Nói đủ bốn thông tin này ngay từ đầu thì bên cho thuê báo giá đúng ngay lần đầu.

Tiếng AnhTiếng Việt
We need a 3-ton diesel forklift for one 8-hour shift.Chúng tôi cần một xe nâng dầu 3 tấn trong một ca 8 giờ.
It is for unloading a 40-foot container of machinery.Xe dùng để rút một container 40 feet hàng máy móc.
The heaviest piece is about 2.8 tons, 2.2 m long.Kiện nặng nhất khoảng 2,8 tấn, dài 2,2 m.
Can the forklift enter the container?Xe nâng có vào được trong container không?
Does the rate include the operator and fuel?Giá đã gồm người lái và nhiên liệu chưa?
Is the price before or after VAT?Giá đã gồm hay chưa gồm VAT?
Please send the inspection certificate and the operator’s safety card.Vui lòng gửi giấy kiểm định xe và thẻ an toàn của người lái.
What is the capacity at a 4-meter lift height?Sức nâng ở chiều cao 4 m là bao nhiêu?

Mức giá thuê xe nâng theo tải trọng và điều kiện thuê có trong trang bảng giá thuê xe nâng.

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tiếng Anh

Xe nâng tay tiếng Anh gọi là gì?

Xe nâng tay tiếng Anh gọi là pallet jack (Mỹ) hoặc pallet truck (Anh), đầy đủ là hand pallet truck. Xe nâng tay cao có khung nâng gọi là manual stacker hoặc hand stacker, xe nâng tay chạy điện gọi là electric pallet truck.

Càng xe nâng tiếng Anh là gì?

Càng xe nâng tiếng Anh là forks, một chiếc càng là a fork hoặc a fork arm. Mũi càng là fork tip, gót càng (chỗ uốn góc) là fork heel, còn bộ nối dài càng là fork extension.

Lái xe nâng tiếng Anh là gì?

Lái xe nâng tiếng Anh là operate a forklift hoặc drive a forklift, người lái là forklift operator hay forklift driver. Ở Mỹ, người lái phải qua đào tạo và được chứng nhận theo OSHA, thường gọi là forklift certification; ở Việt Nam, giấy tương ứng là thẻ an toàn sau huấn luyện nhóm 3, có trong bài bằng lái xe nâng.

Xe tải tiếng Anh là gì?

Xe tải tiếng Anh là truck theo tiếng Anh–Mỹ và lorry theo tiếng Anh–Anh. Vì “truck” cũng có trong forklift truck, pallet truck, reach truck, khi đặt xe nên ghi rõ cả tên loại xe để không nhầm giữa xe tải chở hàng và xe nâng.

Kết luận

Xe nâng tiếng Anh là forklift, gọi đầy đủ là forklift truck, còn tiêu chuẩn ISO và quy định OSHA gọi cả họ xe này là industrial truck hay powered industrial truck. Xe nâng tay là pallet jack, xe nâng có khung đi bộ là stacker, xe nâng người là aerial work platform, không phải forklift. Khi đặt thuê xe với khách nước ngoài, ghi kèm tải trọng, tâm tải và chiều cao nâng bằng số giúp hai bên hiểu đúng một chiếc xe.

Đánh giá bài viết
Gọi ngay0961 881 582 Nhắn ZaloPhản hồi nhanh